Tiếng Việt
Ăn cỗ tiếng Anh là gì?
ăn cỗ tiếng Anh là attend a feast /əˈtɛnd ə fist/. Tham dự một bữa tiệc lớn, thường là trong dịp lễ hội hoặc cưới hỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attend a feast
Ví dụ câu với ăn cỗ / attend a feast
- 1
Chúng tôi sẽ ăn cỗ tại đám cưới của bạn tôi vào cuối tuần này.
We will attend a feast at my friend's wedding this weekend.
- 2
Gia đình tôi thường ăn cỗ vào dịp Tết Nguyên Đán để sum họp.
My family usually attends a feast during the Lunar New Year to gather.
Ghi chú dùng từ ăn cỗ
Ăn cỗ là hoạt động tham dự các bữa tiệc lớn, thường liên quan đến các dịp lễ hoặc sự kiện đặc biệt. Các từ liên quan: 'party' (tiệc), 'celebration' (lễ hội), 'gathering' (tụ họp).
Video minh hoạ ăn cỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ăn cỗ
Câu hỏi thường gặp về "ăn cỗ"
Ăn cỗ tiếng Anh là gì?
Ăn cỗ tiếng Anh là "attend a feast" (động từ), nghĩa là: Tham dự một bữa tiệc lớn, thường là trong dịp lễ hội hoặc cưới hỏi.
"attend a feast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attend a feast" nghĩa tiếng Việt là "ăn cỗ". Ăn cỗ là hoạt động tham dự các bữa tiệc lớn, thường liên quan đến các dịp lễ hoặc sự kiện đặc biệt.
Phát âm "attend a feast" như thế nào?
"attend a feast" có phiên âm IPA /əˈtɛnd ə fist/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attend a feast"?
We will attend a feast at my friend's wedding this weekend. — Chúng tôi sẽ ăn cỗ tại đám cưới của bạn tôi vào cuối tuần này.