Tiếng Việt
Ăn cá tiếng Anh là gì?
ăn cá tiếng Anh là eat fish /it fɪʃ/. Ăn cá là hành động tiêu thụ cá như một loại thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eat fish
Ví dụ câu với ăn cá / eat fish
- 1
Tôi thích ăn cá hồi vào cuối tuần.
I like to eat salmon on weekends.
- 2
Cô ấy thường ăn cá để bổ sung omega-3.
She often eats fish to supplement omega-3.
Ghi chú dùng từ ăn cá
Ăn cá là hoạt động tiêu thụ cá. Các từ liên quan: 'seafood' (hải sản), 'protein' (chất đạm), 'healthy diet' (chế độ ăn lành mạnh).
Video minh hoạ ăn cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn cá
Câu hỏi thường gặp về "ăn cá"
Ăn cá tiếng Anh là gì?
Ăn cá tiếng Anh là "eat fish" (động từ), nghĩa là: Ăn cá là hành động tiêu thụ cá như một loại thực phẩm.
"eat fish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eat fish" nghĩa tiếng Việt là "ăn cá". Ăn cá là hoạt động tiêu thụ cá.
Phát âm "eat fish" như thế nào?
"eat fish" có phiên âm IPA /it fɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eat fish"?
I like to eat salmon on weekends. — Tôi thích ăn cá hồi vào cuối tuần.