The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn không ngồi rồi tiếng Anh là gì?

ăn không ngồi rồi tiếng Anh là live a life of leisure /lɪv ə laɪf ʌv ˈlɛʒər/. Sống cuộc đời nhàn rỗi, không làm gì hoặc ít hoạt động.

Hình minh hoạ "ăn không ngồi rồi" tiếng Anh là "live a life of leisure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

live a life of leisure

Cụm từ
/lɪv ə laɪf ʌv ˈlɛʒər/

Ví dụ câu với ăn không ngồi rồi / live a life of leisure

  1. 1

    Anh ấy thích sống cuộc đời nhàn rỗi và không làm việc nhiều.

    He enjoys living a life of leisure and not working much.

  2. 2

    Cuộc sống của bà ấy là sống cuộc đời nhàn rỗi sau khi nghỉ hưu.

    Her life is living a life of leisure after retirement.

Ghi chú dùng từ ăn không ngồi rồi

Cụm từ này mô tả cuộc sống không có nhiều hoạt động hoặc công việc. Các từ liên quan: relaxation (thư giãn), idleness (sự lười biếng), leisure (giải trí, thời gian rảnh).

Video minh hoạ ăn không ngồi rồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ăn không ngồi rồi

Câu hỏi thường gặp về "ăn không ngồi rồi"

Ăn không ngồi rồi tiếng Anh là gì?

Ăn không ngồi rồi tiếng Anh là "live a life of leisure" (cụm từ), nghĩa là: Sống cuộc đời nhàn rỗi, không làm gì hoặc ít hoạt động.

"live a life of leisure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"live a life of leisure" nghĩa tiếng Việt là "ăn không ngồi rồi". Cụm từ này mô tả cuộc sống không có nhiều hoạt động hoặc công việc.

Phát âm "live a life of leisure" như thế nào?

"live a life of leisure" có phiên âm IPA /lɪv ə laɪf ʌv ˈlɛʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "live a life of leisure"?

He enjoys living a life of leisure and not working much. — Anh ấy thích sống cuộc đời nhàn rỗi và không làm việc nhiều.