The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn không ngồi rỗi tiếng Anh là gì?

Ăn không ngồi rỗi tiếng Anh là Benefit idly /ˈbɛnɪfɪt ˈaɪdli/. Tận dụng thời gian rảnh rỗi để làm việc có lợi hoặc giúp đỡ người khác.

Hình minh hoạ "Ăn không ngồi rỗi" tiếng Anh là "Benefit idly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Benefit idly

Động từ
/ˈbɛnɪfɪt ˈaɪdli/

Ví dụ câu với Ăn không ngồi rỗi / Benefit idly

  1. 1

    Anh ấy thường ăn không ngồi rỗi để giúp đỡ cộng đồng.

    He often benefits idly by helping the community.

  2. 2

    Cô ấy dành thời gian ăn không ngồi rỗi để học hỏi kỹ năng mới.

    She spends her idle time benefiting by learning new skills.

Ghi chú dùng từ Ăn không ngồi rỗi

Ăn không ngồi rỗi là hành động tận dụng thời gian rảnh để làm việc có ích hoặc giúp đỡ người khác. Các từ liên quan: 'lợi ích' (benefit), 'thảnh thơi' (leisure), 'làm việc' (work).

Video minh hoạ Ăn không ngồi rỗi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Ăn không ngồi rỗi

Câu hỏi thường gặp về "Ăn không ngồi rỗi"

Ăn không ngồi rỗi tiếng Anh là gì?

Ăn không ngồi rỗi tiếng Anh là "Benefit idly" (động từ), nghĩa là: Tận dụng thời gian rảnh rỗi để làm việc có lợi hoặc giúp đỡ người khác.

"Benefit idly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Benefit idly" nghĩa tiếng Việt là "Ăn không ngồi rỗi". Ăn không ngồi rỗi là hành động tận dụng thời gian rảnh để làm việc có ích hoặc giúp đỡ người khác.

Phát âm "Benefit idly" như thế nào?

"Benefit idly" có phiên âm IPA /ˈbɛnɪfɪt ˈaɪdli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Benefit idly"?

He often benefits idly by helping the community. — Anh ấy thường ăn không ngồi rỗi để giúp đỡ cộng đồng.