The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ấn kiếm tiếng Anh là gì?

ấn kiếm tiếng Anh là Sword seal /sɔrd siːl/. Chữ ký hoặc dấu ấn được khắc trên kiếm để xác nhận quyền sở hữu hoặc ý nghĩa đặc biệt.

Hình minh hoạ "ấn kiếm" tiếng Anh là "Sword seal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sword seal

Danh từ
/sɔrd siːl/

Ví dụ câu với ấn kiếm / Sword seal

  1. 1

    Anh ấy đã sử dụng ấn kiếm để xác nhận quyền sở hữu của mình đối với thanh kiếm cổ.

    He used the sword seal to verify his ownership of the ancient sword.

  2. 2

    Trong truyền thuyết, ấn kiếm thường tượng trưng cho quyền lực tối cao của vua.

    In legends, the sword seal often symbolizes the supreme power of the king.

Ghi chú dùng từ ấn kiếm

Ấn kiếm là dấu ấn đặc biệt trên kiếm, thể hiện quyền lực hoặc xác nhận. Các thuật ngữ liên quan: 'seal' (dấu ấn), 'insignia' (dấu hiệu), 'emblem' (biểu tượng).

Video minh hoạ ấn kiếm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ấn kiếm

Câu hỏi thường gặp về "ấn kiếm"

Ấn kiếm tiếng Anh là gì?

Ấn kiếm tiếng Anh là "Sword seal" (danh từ), nghĩa là: Chữ ký hoặc dấu ấn được khắc trên kiếm để xác nhận quyền sở hữu hoặc ý nghĩa đặc biệt.

"Sword seal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sword seal" nghĩa tiếng Việt là "ấn kiếm". Ấn kiếm là dấu ấn đặc biệt trên kiếm, thể hiện quyền lực hoặc xác nhận.

Phát âm "Sword seal" như thế nào?

"Sword seal" có phiên âm IPA /sɔrd siːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sword seal"?

He used the sword seal to verify his ownership of the ancient sword. — Anh ấy đã sử dụng ấn kiếm để xác nhận quyền sở hữu của mình đối với thanh kiếm cổ.