Tiếng Việt
Mộc đỏ tiếng Anh là gì?
mộc đỏ tiếng Anh là red seal /rɛd siːl/. Chữ đóng dấu màu đỏ, thường dùng để xác nhận hoặc chứng nhận trong các tài liệu chính thức của Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
red seal
Ví dụ câu với mộc đỏ / red seal
- 1
Chữ mộc đỏ trên giấy chứng nhận thể hiện tính hợp pháp của tài liệu.
The red seal on the certificate signifies its authenticity.
- 2
Chữ mộc đỏ được sử dụng phổ biến trong các văn bản chính thức của Việt Nam.
Red seals are commonly used in official Vietnamese documents.
Ghi chú dùng từ mộc đỏ
Mộc đỏ là dấu đóng bằng mực đỏ, thường thấy trong các văn bản pháp lý hoặc giấy tờ chính thức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chữ ký' (signature), 'dấu' (stamp), 'chứng nhận' (certification).
Video minh hoạ mộc đỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mộc đỏ
Câu hỏi thường gặp về "mộc đỏ"
Mộc đỏ tiếng Anh là gì?
Mộc đỏ tiếng Anh là "red seal" (danh từ), nghĩa là: Chữ đóng dấu màu đỏ, thường dùng để xác nhận hoặc chứng nhận trong các tài liệu chính thức của Việt Nam.
"red seal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"red seal" nghĩa tiếng Việt là "mộc đỏ". Mộc đỏ là dấu đóng bằng mực đỏ, thường thấy trong các văn bản pháp lý hoặc giấy tờ chính thức.
Phát âm "red seal" như thế nào?
"red seal" có phiên âm IPA /rɛd siːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "red seal"?
The red seal on the certificate signifies its authenticity. — Chữ mộc đỏ trên giấy chứng nhận thể hiện tính hợp pháp của tài liệu.