Tiếng Việt
An ninh biên giới tiếng Anh là gì?
an ninh biên giới tiếng Anh là border security /ˈbɔrdər sɪˈkjʊrəti/. An ninh biên giới đề cập đến các hoạt động và chính sách nhằm bảo vệ biên giới quốc gia khỏi các mối đe dọa như nhập cư trái phép, buôn lậu hoặc tấn công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
border security
Ví dụ câu với an ninh biên giới / border security
- 1
Chính phủ tăng cường an ninh biên giới để ngăn chặn người nhập cư trái phép.
The government has strengthened border security to prevent illegal immigration.
- 2
Các biện pháp an ninh biên giới đã giúp giảm số vụ buôn lậu qua biên giới.
Border security measures have helped reduce smuggling across the border.
Ghi chú dùng từ an ninh biên giới
An ninh biên giới liên quan đến các hoạt động như kiểm tra biên giới, tuần tra, và xây dựng hàng rào. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'border patrol' (tuần tra biên giới), 'immigration control' (kiểm soát nhập cư), và 'customs' (hải quan).
Video minh hoạ an ninh biên giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với an ninh biên giới
Câu hỏi thường gặp về "an ninh biên giới"
An ninh biên giới tiếng Anh là gì?
An ninh biên giới tiếng Anh là "border security" (danh từ), nghĩa là: An ninh biên giới đề cập đến các hoạt động và chính sách nhằm bảo vệ biên giới quốc gia khỏi các mối đe dọa như nhập cư trái phép, buôn lậu hoặc tấn công.
"border security" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"border security" nghĩa tiếng Việt là "an ninh biên giới". An ninh biên giới liên quan đến các hoạt động như kiểm tra biên giới, tuần tra, và xây dựng hàng rào.
Phát âm "border security" như thế nào?
"border security" có phiên âm IPA /ˈbɔrdər sɪˈkjʊrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "border security"?
The government has strengthened border security to prevent illegal immigration. — Chính phủ tăng cường an ninh biên giới để ngăn chặn người nhập cư trái phép.