Tiếng Việt
An ninh tiếng Anh là gì?
an ninh tiếng Anh là security /sɪˈkjʊrəti/. An ninh đề cập đến các biện pháp và hệ thống nhằm bảo vệ an toàn cho cá nhân, tài sản và quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
security
Ví dụ câu với an ninh / security
- 1
Cảnh sát đảm nhiệm công tác an ninh trong thành phố.
The police are responsible for security in the city.
- 2
Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống an ninh để bảo vệ nhà cửa.
We installed a security system to protect our home.
Ghi chú dùng từ an ninh
An ninh liên quan đến việc duy trì an toàn và bảo vệ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'an toàn' (safety), 'bảo vệ' (protection), 'giám sát' (surveillance).
Video minh hoạ an ninh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với an ninh
- an ninh mạngcybersecurity
- an ninh sở tạilocal security
- an ninh xã hộisocial security
- an ninh hóa họcchemical security
- an ninh kỹ nghệtechnology security
- an ninh trật tựpublic security
- an ninh hải quânnaval security
- an ninh quốc gianational security
- an ninh quốc nộidomestic security
- an ninh thực thểentity security
- an ninh biên giớiborder security
- an ninh công cộngpublic security
Câu hỏi thường gặp về "an ninh"
An ninh tiếng Anh là gì?
An ninh tiếng Anh là "security" (danh từ), nghĩa là: An ninh đề cập đến các biện pháp và hệ thống nhằm bảo vệ an toàn cho cá nhân, tài sản và quốc gia.
"security" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"security" nghĩa tiếng Việt là "an ninh". An ninh liên quan đến việc duy trì an toàn và bảo vệ.
Phát âm "security" như thế nào?
"security" có phiên âm IPA /sɪˈkjʊrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "security"?
The police are responsible for security in the city. — Cảnh sát đảm nhiệm công tác an ninh trong thành phố.