Tiếng Việt
Bộ công an tiếng Anh là gì?
bộ công an tiếng Anh là Ministry of Public Security /ˈmɪnəstri ʌv ˈpʌblɪk sɪˈkjʊrəti/. Bộ chịu trách nhiệm về an ninh quốc gia và trật tự công cộng tại Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ministry of Public Security
Ví dụ câu với bộ công an / Ministry of Public Security
- 1
Bộ công an đã bắt giữ các tội phạm trong vụ án này.
The Ministry of Public Security arrested the criminals involved in this case.
- 2
Các cán bộ của bộ công an đang điều tra vụ việc.
Officials from the Ministry of Public Security are investigating the matter.
Ghi chú dùng từ bộ công an
Bộ công an là cơ quan chịu trách nhiệm về an ninh và trật tự xã hội tại Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cảnh sát' (police), 'an ninh' (security), và 'điều tra' (investigation).
Video minh hoạ bộ công an
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ công an
- anpeaceful
- bộministry
- công anpublic security
- bộ trưởng bộ công anminister of Public Security
- y học cổ truyền bộ công anPublic Security Hospital of Traditional Medicine
- VSSIDSocial Security Application
- Bảo anSecurity Guard
- bảo vệsecurity guard
- an ninhsecurity
- Gác danSecurity Guard
- công an xãpublic security of commune
- sự an ninhsecurity
Câu hỏi thường gặp về "bộ công an"
Bộ công an tiếng Anh là gì?
Bộ công an tiếng Anh là "Ministry of Public Security" (danh từ), nghĩa là: Bộ chịu trách nhiệm về an ninh quốc gia và trật tự công cộng tại Việt Nam.
"Ministry of Public Security" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ministry of Public Security" nghĩa tiếng Việt là "bộ công an". Bộ công an là cơ quan chịu trách nhiệm về an ninh và trật tự xã hội tại Việt Nam.
Phát âm "Ministry of Public Security" như thế nào?
"Ministry of Public Security" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstri ʌv ˈpʌblɪk sɪˈkjʊrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ministry of Public Security"?
The Ministry of Public Security arrested the criminals involved in this case. — Bộ công an đã bắt giữ các tội phạm trong vụ án này.