Tiếng Việt
An ninh công cộng tiếng Anh là gì?
an ninh công cộng tiếng Anh là public security /ˈpʌblɪk sɪˈkjʊrəti/. An ninh công cộng đề cập đến các hoạt động và biện pháp nhằm duy trì trật tự và an toàn trong cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
public security
Ví dụ câu với an ninh công cộng / public security
- 1
Chính phủ đã tăng cường an ninh công cộng để đảm bảo an toàn cho dân cư.
The government has strengthened public security to ensure the safety of residents.
- 2
Cảnh sát đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì an ninh công cộng.
The police play a crucial role in maintaining public security.
Ghi chú dùng từ an ninh công cộng
An ninh công cộng liên quan đến các biện pháp giữ gìn trật tự xã hội, an toàn công cộng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'law enforcement' (thi hành pháp luật), 'security measures' (biện pháp an ninh), và 'public safety' (an toàn cộng đồng).
Video minh hoạ an ninh công cộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với an ninh công cộng
Câu hỏi thường gặp về "an ninh công cộng"
An ninh công cộng tiếng Anh là gì?
An ninh công cộng tiếng Anh là "public security" (danh từ), nghĩa là: An ninh công cộng đề cập đến các hoạt động và biện pháp nhằm duy trì trật tự và an toàn trong cộng đồng.
"public security" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"public security" nghĩa tiếng Việt là "an ninh công cộng". An ninh công cộng liên quan đến các biện pháp giữ gìn trật tự xã hội, an toàn công cộng.
Phát âm "public security" như thế nào?
"public security" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk sɪˈkjʊrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "public security"?
The government has strengthened public security to ensure the safety of residents. — Chính phủ đã tăng cường an ninh công cộng để đảm bảo an toàn cho dân cư.