The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

An ninh xã hội tiếng Anh là gì?

an ninh xã hội tiếng Anh là social security /ˈsoʊʃəl səˈkjʊrəti/. Hệ thống bảo vệ xã hội nhằm đảm bảo an toàn và phúc lợi cho công dân khỏi các rủi ro như bệnh tật, thất nghiệp, hoặc tuổi già.

Hình minh hoạ "an ninh xã hội" tiếng Anh là "social security"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

social security

Danh từ
/ˈsoʊʃəl səˈkjʊrəti/

Ví dụ câu với an ninh xã hội / social security

  1. 1

    Hệ thống an ninh xã hội giúp người dân yên tâm hơn về cuộc sống.

    Social security provides financial support to the elderly and unemployed.

  2. 2

    Chính phủ đang mở rộng các chương trình an ninh xã hội để hỗ trợ nhiều người hơn.

    The government is expanding social security programs to support more people.

Ghi chú dùng từ an ninh xã hội

An ninh xã hội là hệ thống bảo vệ của nhà nước nhằm đảm bảo an toàn và phúc lợi cho công dân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pension' (lương hưu), 'unemployment benefits' (trợ cấp thất nghiệp), và 'healthcare' (chăm sóc sức khỏe).

Video minh hoạ an ninh xã hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với an ninh xã hội

Câu hỏi thường gặp về "an ninh xã hội"

An ninh xã hội tiếng Anh là gì?

An ninh xã hội tiếng Anh là "social security" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống bảo vệ xã hội nhằm đảm bảo an toàn và phúc lợi cho công dân khỏi các rủi ro như bệnh tật, thất nghiệp, hoặc tuổi già.

"social security" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"social security" nghĩa tiếng Việt là "an ninh xã hội". An ninh xã hội là hệ thống bảo vệ của nhà nước nhằm đảm bảo an toàn và phúc lợi cho công dân.

Phát âm "social security" như thế nào?

"social security" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl səˈkjʊrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "social security"?

Social security provides financial support to the elderly and unemployed. — Hệ thống an ninh xã hội giúp người dân yên tâm hơn về cuộc sống.