The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ấn phẩm quảng cáo tiếng Anh là gì?

ấn phẩm quảng cáo tiếng Anh là print advertising /prɪnt ˈædvətaɪzɪŋ/. Quảng cáo được in ấn như tờ rơi, báo, tạp chí để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "ấn phẩm quảng cáo" tiếng Anh là "print advertising"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

print advertising

/prɪnt ˈædvətaɪzɪŋ/

Ví dụ câu với ấn phẩm quảng cáo / print advertising

  1. 1

    Chúng tôi đã mua nhiều ấn phẩm quảng cáo để giới thiệu sản phẩm mới.

    We bought several print advertisements to promote the new product.

  2. 2

    Ấn phẩm quảng cáo này xuất hiện trên tạp chí hàng tháng.

    This print advertisement appears in the monthly magazine.

Ghi chú dùng từ ấn phẩm quảng cáo

Ấn phẩm quảng cáo là hình thức quảng cáo truyền thống sử dụng các ấn phẩm in để tiếp cận khách hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'brochure' (tập brochure), 'flyer' (tờ rơi), 'magazine ad' (quảng cáo trên tạp chí).

Video minh hoạ ấn phẩm quảng cáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ấn phẩm quảng cáo

Câu hỏi thường gặp về "ấn phẩm quảng cáo"

Ấn phẩm quảng cáo tiếng Anh là gì?

Ấn phẩm quảng cáo tiếng Anh là "print advertising", nghĩa là: Quảng cáo được in ấn như tờ rơi, báo, tạp chí để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ.

"print advertising" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"print advertising" nghĩa tiếng Việt là "ấn phẩm quảng cáo". Ấn phẩm quảng cáo là hình thức quảng cáo truyền thống sử dụng các ấn phẩm in để tiếp cận khách hàng.

Phát âm "print advertising" như thế nào?

"print advertising" có phiên âm IPA /prɪnt ˈædvətaɪzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "print advertising"?

We bought several print advertisements to promote the new product. — Chúng tôi đã mua nhiều ấn phẩm quảng cáo để giới thiệu sản phẩm mới.