Tiếng Việt
Quảng cáo tv tiếng Anh là gì?
quảng cáo tv tiếng Anh là TV advertising /ˈtiːˈviː ˌædvərˈtaɪzɪŋ/. Quảng cáo trên truyền hình nhằm giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ đến công chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
TV advertising
Ví dụ câu với quảng cáo tv / TV advertising
- 1
Họ đã xem một quảng cáo TV về chiếc xe mới.
They watched a TV advertisement for the new car.
- 2
Quảng cáo TV thường xuất hiện vào giờ cao điểm.
TV advertisements often appear during prime time.
Ghi chú dùng từ quảng cáo tv
Quảng cáo TV là hình thức quảng cáo qua truyền hình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'commercial' (quảng cáo thương mại), 'broadcast' (phát sóng), 'advertisement' (quảng cáo).
Video minh hoạ quảng cáo tv
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quảng cáo tv
- cáofox
- quảng cáoadvertisement
- ngành quảng cáoadvertising
- video quảng cáoAdvertising video
- ấn phẩm quảng cáoprint advertising
- chi phí quảng cáoadvertising cost
- công ty quảng cáoAdvertising company
- áp phích quảng cáoadvertising poster
- biển vẫy quảng cáoAdvertising sidewalk sign
- quảng cáo hiển thịDisplay advertising
- quảng cáo sản phẩmProduct advertising
- bảng hiệu quảng cáoadvertising signboard
Câu hỏi thường gặp về "quảng cáo tv"
Quảng cáo tv tiếng Anh là gì?
Quảng cáo tv tiếng Anh là "TV advertising" (danh từ), nghĩa là: Quảng cáo trên truyền hình nhằm giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ đến công chúng.
"TV advertising" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"TV advertising" nghĩa tiếng Việt là "quảng cáo tv". Quảng cáo TV là hình thức quảng cáo qua truyền hình.
Phát âm "TV advertising" như thế nào?
"TV advertising" có phiên âm IPA /ˈtiːˈviː ˌædvərˈtaɪzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "TV advertising"?
They watched a TV advertisement for the new car. — Họ đã xem một quảng cáo TV về chiếc xe mới.