Tiếng Việt
Ngành quảng cáo tiếng Anh là gì?
ngành quảng cáo tiếng Anh là advertising /ˈædvərˌtaɪzɪŋ/. Hoạt động tạo ra và truyền đạt thông điệp để thúc đẩy tiêu thụ hàng hóa hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
advertising
Ví dụ câu với ngành quảng cáo / advertising
- 1
Ngành quảng cáo đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu.
The advertising industry plays a crucial role in brand building.
- 2
Công ty này đã đầu tư nhiều vào chiến dịch quảng cáo mới.
This company has invested heavily in a new advertising campaign.
Ghi chú dùng từ ngành quảng cáo
Ngành quảng cáo liên quan đến marketing và truyền thông. Các thuật ngữ liên quan gồm có marketing (tiếp thị), branding (xây dựng thương hiệu), và promotion (quảng bá).
Video minh hoạ ngành quảng cáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành quảng cáo
- cáofox
- ngànhField
- quảng cáoadvertisement
- quảng cáo tvTV advertising
- video quảng cáoAdvertising video
- ấn phẩm quảng cáoprint advertising
- chi phí quảng cáoadvertising cost
- công ty quảng cáoAdvertising company
- áp phích quảng cáoadvertising poster
- biển vẫy quảng cáoAdvertising sidewalk sign
- quảng cáo hiển thịDisplay advertising
- quảng cáo sản phẩmProduct advertising
Câu hỏi thường gặp về "ngành quảng cáo"
Ngành quảng cáo tiếng Anh là gì?
Ngành quảng cáo tiếng Anh là "advertising" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động tạo ra và truyền đạt thông điệp để thúc đẩy tiêu thụ hàng hóa hoặc dịch vụ.
"advertising" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"advertising" nghĩa tiếng Việt là "ngành quảng cáo". Ngành quảng cáo liên quan đến marketing và truyền thông.
Phát âm "advertising" như thế nào?
"advertising" có phiên âm IPA /ˈædvərˌtaɪzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "advertising"?
The advertising industry plays a crucial role in brand building. — Ngành quảng cáo đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu.