Tiếng Việt
Chi phí quảng cáo tiếng Anh là gì?
chi phí quảng cáo tiếng Anh là advertising cost /ˈædvətaɪzɪŋ kɒst/. Chi phí bỏ ra để quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm thu hút khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
advertising cost
Ví dụ câu với chi phí quảng cáo / advertising cost
- 1
The company's advertising cost increased last year due to a new marketing campaign.
Chi phí quảng cáo của công ty tăng lên năm ngoái do một chiến dịch tiếp thị mới.
- 2
Reducing advertising costs can help improve the company's profit margins.
Giảm chi phí quảng cáo có thể giúp cải thiện lợi nhuận của công ty.
Ghi chú dùng từ chi phí quảng cáo
Chi phí quảng cáo là khoản tiền dành cho hoạt động quảng cáo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'marketing budget' (ngân sách tiếp thị), 'promotion expenses' (chi phí khuyến mãi), 'branding' (xây dựng thương hiệu).
Video minh hoạ chi phí quảng cáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí quảng cáo
Câu hỏi thường gặp về "chi phí quảng cáo"
Chi phí quảng cáo tiếng Anh là gì?
Chi phí quảng cáo tiếng Anh là "advertising cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí bỏ ra để quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm thu hút khách hàng.
"advertising cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"advertising cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí quảng cáo". Chi phí quảng cáo là khoản tiền dành cho hoạt động quảng cáo.
Phát âm "advertising cost" như thế nào?
"advertising cost" có phiên âm IPA /ˈædvətaɪzɪŋ kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "advertising cost"?
Chi phí quảng cáo của công ty tăng lên năm ngoái do một chiến dịch tiếp thị mới. — The company's advertising cost increased last year due to a new marketing campaign.