Tiếng Việt
Lệ phí tiếng Anh là gì?
lệ phí tiếng Anh là fee /fi/. Phí hoặc lệ phí phải trả cho dịch vụ hoặc quyền lợi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fee
Ví dụ câu với lệ phí / fee
- 1
Bạn cần trả lệ phí để đăng ký thi bằng lái xe.
You need to pay a fee to register for the driving test.
- 2
Lệ phí dịch vụ này đã bao gồm trong tổng chi phí.
The service fee is included in the total cost.
Ghi chú dùng từ lệ phí
Lệ phí là khoản tiền phải trả cho dịch vụ hoặc quyền lợi. Các từ liên quan: 'charge' (phí), 'tariff' (mức phí), 'cost' (chi phí).
Video minh hoạ lệ phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lệ phí
- lệ phí môn bàibusiness license tax
- lệ phí hải quancustoms fees
- lệ phí nhà nướcgovernment fee
- lệ phí trước bạregistration fee
- lệ phí công chứngnotarization fee
- lệ phí tờ khai hải quancustoms declaration fee
- lệ phí trước bạ nhà đấtproperty registration fee
- lệRule
- phífee
- phí lệ phíAdministrative fee
- tờ khai lệ phí trước bạRegistration fee declaration
- án phílegal fee
Câu hỏi thường gặp về "lệ phí"
Lệ phí tiếng Anh là gì?
Lệ phí tiếng Anh là "fee" (danh từ), nghĩa là: Phí hoặc lệ phí phải trả cho dịch vụ hoặc quyền lợi nào đó.
"fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fee" nghĩa tiếng Việt là "lệ phí". Lệ phí là khoản tiền phải trả cho dịch vụ hoặc quyền lợi.
Phát âm "fee" như thế nào?
"fee" có phiên âm IPA /fi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fee"?
You need to pay a fee to register for the driving test. — Bạn cần trả lệ phí để đăng ký thi bằng lái xe.