The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

An sinh tiếng Anh là gì?

an sinh tiếng Anh là well-being /wɛl-ˈbiɪŋ/. Sự an toàn, hạnh phúc và sức khỏe của con người hoặc cộng đồng.

Hình minh hoạ "an sinh" tiếng Anh là "well-being"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

well-being

Danh từ
/wɛl-ˈbiɪŋ/

Ví dụ câu với an sinh / well-being

  1. 1

    Chăm sóc sức khỏe là yếu tố quan trọng để đảm bảo an sinh xã hội.

    Providing healthcare is essential for social well-being.

  2. 2

    Chính phủ đang thực hiện các chính sách nhằm nâng cao an sinh cho người nghèo.

    The government is implementing policies to improve the well-being of the poor.

Ghi chú dùng từ an sinh

An sinh đề cập đến sự an toàn và hạnh phúc của cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'health' (sức khỏe), 'safety' (an toàn), và 'security' (bảo vệ).

Video minh hoạ an sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với an sinh

Câu hỏi thường gặp về "an sinh"

An sinh tiếng Anh là gì?

An sinh tiếng Anh là "well-being" (danh từ), nghĩa là: Sự an toàn, hạnh phúc và sức khỏe của con người hoặc cộng đồng.

"well-being" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"well-being" nghĩa tiếng Việt là "an sinh". An sinh đề cập đến sự an toàn và hạnh phúc của cộng đồng.

Phát âm "well-being" như thế nào?

"well-being" có phiên âm IPA /wɛl-ˈbiɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "well-being"?

Providing healthcare is essential for social well-being. — Chăm sóc sức khỏe là yếu tố quan trọng để đảm bảo an sinh xã hội.