Tiếng Việt
An dân tiếng Anh là gì?
an dân tiếng Anh là social stability /ˈsəʊʃəl stəˈbɪlɪti/. Sự ổn định trong xã hội, thể hiện qua trật tự, an toàn và hòa hợp giữa các thành phần xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
social stability
Ví dụ câu với an dân / social stability
- 1
Chính phủ đặt mục tiêu duy trì an dân để phát triển kinh tế bền vững.
The government aims to maintain social stability to ensure sustainable economic growth.
- 2
An dân là yếu tố quan trọng để xây dựng một xã hội hạnh phúc.
Social stability is a crucial factor in building a happy society.
Ghi chú dùng từ an dân
An dân đề cập đến sự ổn định trong xã hội, liên quan đến các thuật ngữ như trật tự xã hội (social order), an toàn công cộng (public safety), và hòa hợp cộng đồng (community harmony).
Video minh hoạ an dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với an dân
Câu hỏi thường gặp về "an dân"
An dân tiếng Anh là gì?
An dân tiếng Anh là "social stability" (danh từ), nghĩa là: Sự ổn định trong xã hội, thể hiện qua trật tự, an toàn và hòa hợp giữa các thành phần xã hội.
"social stability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"social stability" nghĩa tiếng Việt là "an dân". An dân đề cập đến sự ổn định trong xã hội, liên quan đến các thuật ngữ như trật tự xã hội (social order), an toàn công cộng (public safety), và hòa hợp cộng đồng (community harmony).
Phát âm "social stability" như thế nào?
"social stability" có phiên âm IPA /ˈsəʊʃəl stəˈbɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "social stability"?
The government aims to maintain social stability to ensure sustainable economic growth. — Chính phủ đặt mục tiêu duy trì an dân để phát triển kinh tế bền vững.