Tiếng Việt
An vị tiếng Anh là gì?
an vị tiếng Anh là Settle /ˈsɛtl/. Giải quyết hoặc dọn dẹp một vấn đề hoặc tranh chấp để đạt được sự yên tĩnh hoặc ổn định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Settle
Ví dụ câu với an vị / Settle
- 1
Chúng tôi cần settle cuộc tranh chấp này càng sớm càng tốt.
They managed to settle the dispute peacefully.
- 2
Cô ấy đã settle khoản nợ của mình trước hạn.
She was able to settle her debts before the deadline.
Ghi chú dùng từ an vị
Settle có nghĩa là giải quyết hoặc dọn dẹp một vấn đề để đạt được sự yên tĩnh. Các từ liên quan gồm 'resolve' (giải quyết), 'resolve' (xác định rõ ràng), 'settlement' (sự hòa giải, sự dàn xếp).
Video minh hoạ an vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với an vị
Câu hỏi thường gặp về "an vị"
An vị tiếng Anh là gì?
An vị tiếng Anh là "Settle" (động từ), nghĩa là: Giải quyết hoặc dọn dẹp một vấn đề hoặc tranh chấp để đạt được sự yên tĩnh hoặc ổn định.
"Settle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Settle" nghĩa tiếng Việt là "an vị". Settle có nghĩa là giải quyết hoặc dọn dẹp một vấn đề để đạt được sự yên tĩnh.
Phát âm "Settle" như thế nào?
"Settle" có phiên âm IPA /ˈsɛtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Settle"?
They managed to settle the dispute peacefully. — Chúng tôi cần settle cuộc tranh chấp này càng sớm càng tốt.