Tiếng Việt
An hảo tiếng Anh là gì?
an hảo tiếng Anh là well-being /ˌwɛlˈbiːɪŋ/. Sức khỏe và hạnh phúc tổng thể của một người hoặc cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
well-being
Ví dụ câu với an hảo / well-being
- 1
Chăm sóc sức khỏe là yếu tố quan trọng để duy trì an hảo.
Taking care of health is essential for well-being.
- 2
Hạnh phúc và an hảo đi đôi với nhau.
Happiness and well-being go hand in hand.
Ghi chú dùng từ an hảo
An hảo đề cập đến trạng thái sức khỏe và hạnh phúc tổng thể. Các từ liên quan gồm 'health' (sức khỏe), 'happiness' (hạnh phúc), 'quality of life' (chất lượng cuộc sống).
Video minh hoạ an hảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với an hảo
Câu hỏi thường gặp về "an hảo"
An hảo tiếng Anh là gì?
An hảo tiếng Anh là "well-being" (danh từ), nghĩa là: Sức khỏe và hạnh phúc tổng thể của một người hoặc cộng đồng.
"well-being" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"well-being" nghĩa tiếng Việt là "an hảo". An hảo đề cập đến trạng thái sức khỏe và hạnh phúc tổng thể.
Phát âm "well-being" như thế nào?
"well-being" có phiên âm IPA /ˌwɛlˈbiːɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "well-being"?
Taking care of health is essential for well-being. — Chăm sóc sức khỏe là yếu tố quan trọng để duy trì an hảo.