Tiếng Việt
Án tù chung thân tiếng Anh là gì?
án tù chung thân tiếng Anh là life sentence /laɪf ˈsɛntəns/. Một hình phạt tù kéo dài suốt đời, không có khả năng tha tù trước thời hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
life sentence
Ví dụ câu với án tù chung thân / life sentence
- 1
Anh ấy bị tuyên án án tù chung thân vì tội giết người.
He was sentenced to life imprisonment for murder.
- 2
Trong hệ thống pháp luật, án tù chung thân thường không có khả năng ân xá.
In the legal system, a life sentence often cannot be pardoned.
Ghi chú dùng từ án tù chung thân
Án tù chung thân là hình phạt tù kéo dài suốt đời, không có khả năng tha tù trước thời hạn. Các thuật ngữ liên quan: 'tù nhân' (prisoner), 'hình phạt' (punishment), 'ân xá' (pardon).
Video minh hoạ án tù chung thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với án tù chung thân
Câu hỏi thường gặp về "án tù chung thân"
Án tù chung thân tiếng Anh là gì?
Án tù chung thân tiếng Anh là "life sentence" (danh từ), nghĩa là: Một hình phạt tù kéo dài suốt đời, không có khả năng tha tù trước thời hạn.
"life sentence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"life sentence" nghĩa tiếng Việt là "án tù chung thân". Án tù chung thân là hình phạt tù kéo dài suốt đời, không có khả năng tha tù trước thời hạn.
Phát âm "life sentence" như thế nào?
"life sentence" có phiên âm IPA /laɪf ˈsɛntəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "life sentence"?
He was sentenced to life imprisonment for murder. — Anh ấy bị tuyên án án tù chung thân vì tội giết người.