Tiếng Việt
Ăn xế sáng tiếng Anh là gì?
ăn xế sáng tiếng Anh là to have elevenses /tu hæv ɪˈlɛvənzɪz/. Ăn nhẹ vào giữa buổi sáng, thường là trước bữa trưa chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to have elevenses
Ví dụ câu với ăn xế sáng / to have elevenses
- 1
Chúng tôi thường ăn xế sáng vào khoảng 10 giờ sáng.
We usually have elevenses around 10 in the morning.
- 2
Sau khi thức dậy muộn, cô ấy đã ăn xế sáng trước khi đi làm.
After waking up late, she had elevenses before going to work.
Ghi chú dùng từ ăn xế sáng
Ăn xế sáng là hoạt động ăn nhẹ vào giữa buổi sáng, thường để giữ năng lượng trước bữa trưa. Các từ liên quan: snack (đồ ăn nhẹ), brunch (bữa sáng muộn), tea break (giờ nghỉ trà).
Video minh hoạ ăn xế sáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với ăn xế sáng
Câu hỏi thường gặp về "ăn xế sáng"
Ăn xế sáng tiếng Anh là gì?
Ăn xế sáng tiếng Anh là "to have elevenses" (động từ), nghĩa là: Ăn nhẹ vào giữa buổi sáng, thường là trước bữa trưa chính.
"to have elevenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to have elevenses" nghĩa tiếng Việt là "ăn xế sáng". Ăn xế sáng là hoạt động ăn nhẹ vào giữa buổi sáng, thường để giữ năng lượng trước bữa trưa.
Phát âm "to have elevenses" như thế nào?
"to have elevenses" có phiên âm IPA /tu hæv ɪˈlɛvənzɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to have elevenses"?
We usually have elevenses around 10 in the morning. — Chúng tôi thường ăn xế sáng vào khoảng 10 giờ sáng.