The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bữa xế sáng tiếng Anh là gì?

bữa xế sáng tiếng Anh là elevenses /ɪˈlɛvənzɪz/. Bữa ăn nhẹ vào giữa buổi sáng, thường diễn ra khoảng giữa sáng và trưa.

Hình minh hoạ "bữa xế sáng" tiếng Anh là "elevenses"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

elevenses

Danh từ
/ɪˈlɛvənzɪz/

Ví dụ câu với bữa xế sáng / elevenses

  1. 1

    Chúng tôi đã thưởng thức một bữa xế sáng nhỏ trước khi bắt đầu công việc.

    They had a quick elevenses before resuming their work.

  2. 2

    Trong cuộc họp, cô ấy mang theo một bữa xế sáng để ăn khi đói.

    She brought some snacks for elevenses during the meeting.

Ghi chú dùng từ bữa xế sáng

Bữa xế sáng là một bữa ăn nhẹ giữa sáng và trưa, phổ biến ở Anh. Các từ liên quan: breakfast (bữa sáng), brunch (bữa sáng muộn hoặc trưa nhẹ), snack (đồ ăn nhẹ).

Video minh hoạ bữa xế sáng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với bữa xế sáng

Câu hỏi thường gặp về "bữa xế sáng"

Bữa xế sáng tiếng Anh là gì?

Bữa xế sáng tiếng Anh là "elevenses" (danh từ), nghĩa là: Bữa ăn nhẹ vào giữa buổi sáng, thường diễn ra khoảng giữa sáng và trưa.

"elevenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"elevenses" nghĩa tiếng Việt là "bữa xế sáng". Bữa xế sáng là một bữa ăn nhẹ giữa sáng và trưa, phổ biến ở Anh.

Phát âm "elevenses" như thế nào?

"elevenses" có phiên âm IPA /ɪˈlɛvənzɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "elevenses"?

They had a quick elevenses before resuming their work. — Chúng tôi đã thưởng thức một bữa xế sáng nhỏ trước khi bắt đầu công việc.