Tiếng Việt
Ăn xế chiều tiếng Anh là gì?
ăn xế chiều tiếng Anh là to have tea /tu hæv ti/. Ăn xế chiều là hành động thưởng thức trà hoặc đồ ăn nhẹ vào buổi chiều muộn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to have tea
Ví dụ câu với ăn xế chiều / to have tea
- 1
Chúng tôi thường ăn xế chiều tại quán cà phê gần nhà.
We usually have tea at the nearby café in the late afternoon.
- 2
Cô ấy thích ăn xế chiều với bánh quy và trà.
She enjoys having tea with cookies in the late afternoon.
Ghi chú dùng từ ăn xế chiều
Ăn xế chiều là hoạt động thưởng thức trà hoặc đồ ăn nhẹ vào buổi chiều. Các từ liên quan: 'tea' (trà), 'snack' (đồ ăn nhẹ), 'afternoon' (buổi chiều).
Video minh hoạ ăn xế chiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với ăn xế chiều
Câu hỏi thường gặp về "ăn xế chiều"
Ăn xế chiều tiếng Anh là gì?
Ăn xế chiều tiếng Anh là "to have tea" (động từ), nghĩa là: Ăn xế chiều là hành động thưởng thức trà hoặc đồ ăn nhẹ vào buổi chiều muộn.
"to have tea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to have tea" nghĩa tiếng Việt là "ăn xế chiều". Ăn xế chiều là hoạt động thưởng thức trà hoặc đồ ăn nhẹ vào buổi chiều.
Phát âm "to have tea" như thế nào?
"to have tea" có phiên âm IPA /tu hæv ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to have tea"?
We usually have tea at the nearby café in the late afternoon. — Chúng tôi thường ăn xế chiều tại quán cà phê gần nhà.