Tiếng Việt
Ăn sáng tiếng Anh là gì?
ăn sáng tiếng Anh là to have breakfast /tu hæv ˈbrɛkfəst/. Ăn sáng là hành động tiêu thụ thức ăn vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to have breakfast
Ví dụ câu với ăn sáng / to have breakfast
- 1
Tôi thường ăn sáng trước khi đi làm.
I usually have breakfast before going to work.
- 2
Cô ấy thích ăn sáng với bánh mì và trứng.
She likes to have breakfast with bread and eggs.
Ghi chú dùng từ ăn sáng
Ăn sáng là hoạt động quan trọng để cung cấp năng lượng cho ngày mới. Các từ liên quan: 'breakfast' (bữa sáng), 'meal' (bữa ăn), 'morning' (buổi sáng).
Video minh hoạ ăn sáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với ăn sáng
Câu hỏi thường gặp về "ăn sáng"
Ăn sáng tiếng Anh là gì?
Ăn sáng tiếng Anh là "to have breakfast" (động từ), nghĩa là: Ăn sáng là hành động tiêu thụ thức ăn vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
"to have breakfast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to have breakfast" nghĩa tiếng Việt là "ăn sáng". Ăn sáng là hoạt động quan trọng để cung cấp năng lượng cho ngày mới.
Phát âm "to have breakfast" như thế nào?
"to have breakfast" có phiên âm IPA /tu hæv ˈbrɛkfəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to have breakfast"?
I usually have breakfast before going to work. — Tôi thường ăn sáng trước khi đi làm.