Tiếng Việt
Anbom ảnh tiếng Anh là gì?
anbom ảnh tiếng Anh là Photo album /ˈfəʊtəʊ ˈælbəm/. Album chứa các bức ảnh để lưu giữ kỷ niệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Photo album
Ví dụ câu với anbom ảnh / Photo album
- 1
Tôi đã xem album ảnh của gia đình vào cuối tuần qua.
I looked through the photo album of my family last weekend.
- 2
Bạn có thể cho tôi xem album ảnh cưới của bạn không?
Can you show me your wedding photo album?
Ghi chú dùng từ anbom ảnh
Anbom ảnh là tập hợp các bức ảnh được sắp xếp trong một quyển hoặc hộp để lưu giữ kỷ niệm. Các từ liên quan: 'photograph' (bức ảnh), 'snapshot' (ảnh chụp nhanh), 'scrapbook' (sổ lưu niệm).
Video minh hoạ anbom ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với anbom ảnh
Câu hỏi thường gặp về "anbom ảnh"
Anbom ảnh tiếng Anh là gì?
Anbom ảnh tiếng Anh là "Photo album" (danh từ), nghĩa là: Album chứa các bức ảnh để lưu giữ kỷ niệm.
"Photo album" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Photo album" nghĩa tiếng Việt là "anbom ảnh". Anbom ảnh là tập hợp các bức ảnh được sắp xếp trong một quyển hoặc hộp để lưu giữ kỷ niệm.
Phát âm "Photo album" như thế nào?
"Photo album" có phiên âm IPA /ˈfəʊtəʊ ˈælbəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Photo album"?
I looked through the photo album of my family last weekend. — Tôi đã xem album ảnh của gia đình vào cuối tuần qua.