The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cà na tiếng Anh là gì?

cà na tiếng Anh là canarium album /canarium ˈælbəm/. Quả cà na, loại quả nhỏ, có vỏ cứng, thường mọc trên cây canarium, phổ biến ở Việt Nam.

Hình minh hoạ "cà na" tiếng Anh là "canarium album"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

canarium album

/canarium ˈælbəm/

Ví dụ câu với cà na / canarium album

  1. 1

    Tôi thích ăn cà na chín ngọt.

    I love eating ripe canarium fruits.

  2. 2

    Cà na thường được dùng trong các món ăn truyền thống.

    Canarium is often used in traditional dishes.

Ghi chú dùng từ cà na

Cà na là quả của cây canarium, thuộc họ quả hạch. Các từ liên quan: 'fruit' (quả), 'tree' (cây), 'nut' (hạt).

Video minh hoạ cà na

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cà na

Câu hỏi thường gặp về "cà na"

Cà na tiếng Anh là gì?

Cà na tiếng Anh là "canarium album", nghĩa là: Quả cà na, loại quả nhỏ, có vỏ cứng, thường mọc trên cây canarium, phổ biến ở Việt Nam.

"canarium album" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"canarium album" nghĩa tiếng Việt là "cà na". Cà na là quả của cây canarium, thuộc họ quả hạch.

Phát âm "canarium album" như thế nào?

"canarium album" có phiên âm IPA /canarium ˈælbəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "canarium album"?

I love eating ripe canarium fruits. — Tôi thích ăn cà na chín ngọt.