Tiếng Việt
Hình kỷ yếu tiếng Anh là gì?
hình kỷ yếu tiếng Anh là commemorative album /kəˈmemərətɪv ˈælbəm/. Album kỷ niệm để ghi lại các sự kiện hoặc kỷ niệm quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commemorative album
Ví dụ câu với hình kỷ yếu / commemorative album
- 1
Chúng tôi đã xem lại hình kỷ yếu của trường để nhớ về những kỷ niệm cũ.
We looked through the commemorative album of the school to reminisce about old memories.
- 2
Hình kỷ yếu chứa đựng nhiều hình ảnh đẹp về lễ tốt nghiệp.
The commemorative album contains many beautiful pictures from the graduation ceremony.
Ghi chú dùng từ hình kỷ yếu
Hình kỷ yếu là tập hợp hình ảnh và thông tin về các sự kiện quan trọng, thường dùng trong các dịp lễ kỷ niệm hoặc tốt nghiệp. Các từ liên quan: album (album), kỷ niệm (memorial), lưu niệm (souvenir).
Video minh hoạ hình kỷ yếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình kỷ yếu
Câu hỏi thường gặp về "hình kỷ yếu"
Hình kỷ yếu tiếng Anh là gì?
Hình kỷ yếu tiếng Anh là "commemorative album" (danh từ), nghĩa là: Album kỷ niệm để ghi lại các sự kiện hoặc kỷ niệm quan trọng.
"commemorative album" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commemorative album" nghĩa tiếng Việt là "hình kỷ yếu". Hình kỷ yếu là tập hợp hình ảnh và thông tin về các sự kiện quan trọng, thường dùng trong các dịp lễ kỷ niệm hoặc tốt nghiệp.
Phát âm "commemorative album" như thế nào?
"commemorative album" có phiên âm IPA /kəˈmemərətɪv ˈælbəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commemorative album"?
We looked through the commemorative album of the school to reminisce about old memories. — Chúng tôi đã xem lại hình kỷ yếu của trường để nhớ về những kỷ niệm cũ.