The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cột anten tiếng Anh là gì?

cột anten tiếng Anh là antenna mast /ænˈtɛnə mæst/. Cột anten là cấu trúc cao dùng để treo hoặc hỗ trợ các ăng-ten truyền dẫn sóng vô tuyến.

Hình minh hoạ "cột anten" tiếng Anh là "antenna mast"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

antenna mast

Danh từ
/ænˈtɛnə mæst/

Ví dụ câu với cột anten / antenna mast

  1. 1

    Cột anten trên đỉnh tòa nhà giúp truyền tín hiệu tốt hơn.

    The antenna mast on the rooftop improves signal transmission.

  2. 2

    Chúng tôi cần kiểm tra cột anten để đảm bảo không bị hỏng hóc.

    We need to inspect the antenna mast to ensure it is not damaged.

Ghi chú dùng từ cột anten

Cột anten thường dùng trong truyền hình, radio, và các hệ thống liên lạc không dây. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ăng-ten' (antenna), 'truyền dẫn' (transmission), và 'tín hiệu' (signal).

Video minh hoạ cột anten

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cột anten

Câu hỏi thường gặp về "cột anten"

Cột anten tiếng Anh là gì?

Cột anten tiếng Anh là "antenna mast" (danh từ), nghĩa là: Cột anten là cấu trúc cao dùng để treo hoặc hỗ trợ các ăng-ten truyền dẫn sóng vô tuyến.

"antenna mast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"antenna mast" nghĩa tiếng Việt là "cột anten". Cột anten thường dùng trong truyền hình, radio, và các hệ thống liên lạc không dây.

Phát âm "antenna mast" như thế nào?

"antenna mast" có phiên âm IPA /ænˈtɛnə mæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "antenna mast"?

The antenna mast on the rooftop improves signal transmission. — Cột anten trên đỉnh tòa nhà giúp truyền tín hiệu tốt hơn.