The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăng ten kép tiếng Anh là gì?

ăng ten kép tiếng Anh là Dual antenna /djuːəl ænˈtɛnə/. Hai ăng-ten cùng hoạt động để tăng cường khả năng thu phát tín hiệu.

Hình minh hoạ "ăng ten kép" tiếng Anh là "Dual antenna"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dual antenna

Danh từ
/djuːəl ænˈtɛnə/

Ví dụ câu với ăng ten kép / Dual antenna

  1. 1

    Thiết bị này có hai ăng-ten kép để cải thiện tín hiệu Wi-Fi.

    This device has dual antennas to improve Wi-Fi signal.

  2. 2

    Hệ thống truyền hình sử dụng ăng-ten kép để nhận tín hiệu rõ hơn.

    The television system uses dual antennas to receive a clearer signal.

Ghi chú dùng từ ăng ten kép

Ăng-ten kép là hệ thống gồm hai ăng-ten hoạt động cùng nhau để nâng cao hiệu quả thu phát sóng. Các thuật ngữ liên quan: 'antenna' (ăng-ten), 'signal' (tín hiệu), 'transmission' (truyền dẫn).

Video minh hoạ ăng ten kép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ăng ten kép

Câu hỏi thường gặp về "ăng ten kép"

Ăng ten kép tiếng Anh là gì?

Ăng ten kép tiếng Anh là "Dual antenna" (danh từ), nghĩa là: Hai ăng-ten cùng hoạt động để tăng cường khả năng thu phát tín hiệu.

"Dual antenna" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dual antenna" nghĩa tiếng Việt là "ăng ten kép". Ăng-ten kép là hệ thống gồm hai ăng-ten hoạt động cùng nhau để nâng cao hiệu quả thu phát sóng.

Phát âm "Dual antenna" như thế nào?

"Dual antenna" có phiên âm IPA /djuːəl ænˈtɛnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dual antenna"?

This device has dual antennas to improve Wi-Fi signal. — Thiết bị này có hai ăng-ten kép để cải thiện tín hiệu Wi-Fi.