Tiếng Việt
Ăng ten râu tiếng Anh là gì?
ăng ten râu tiếng Anh là Whip antenna /wɪp ænˈtɛnə/. Ăng-ten dạng sợi dài, mảnh dùng để thu phát sóng vô tuyến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Whip antenna
Ví dụ câu với ăng ten râu / Whip antenna
- 1
Radio sử dụng ăng-ten râu để bắt sóng rõ hơn.
The radio uses a whip antenna to improve signal reception.
- 2
Ô tô mới có ăng-ten râu nhỏ hơn nhưng hiệu quả không thay đổi.
The new car has a smaller whip antenna but it still works effectively.
Ghi chú dùng từ ăng ten râu
Ăng-ten râu là loại ăng-ten dài, mảnh, thường dùng cho radio hoặc xe hơi. Các thuật ngữ liên quan: 'antenna' (ăng-ten), 'signal' (tín hiệu), 'reception' (thu sóng).
Video minh hoạ ăng ten râu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăng ten râu
Câu hỏi thường gặp về "ăng ten râu"
Ăng ten râu tiếng Anh là gì?
Ăng ten râu tiếng Anh là "Whip antenna" (danh từ), nghĩa là: Ăng-ten dạng sợi dài, mảnh dùng để thu phát sóng vô tuyến.
"Whip antenna" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Whip antenna" nghĩa tiếng Việt là "ăng ten râu". Ăng-ten râu là loại ăng-ten dài, mảnh, thường dùng cho radio hoặc xe hơi.
Phát âm "Whip antenna" như thế nào?
"Whip antenna" có phiên âm IPA /wɪp ænˈtɛnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Whip antenna"?
The radio uses a whip antenna to improve signal reception. — Radio sử dụng ăng-ten râu để bắt sóng rõ hơn.