Tiếng Việt
Ảnh chân dung tiếng Anh là gì?
ảnh chân dung tiếng Anh là portrait photo /ˈpɔːtrɪt/. Ảnh chụp khuôn mặt hoặc toàn thân của một người, thường dùng để ghi lại diện mạo hoặc thể hiện cá tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
portrait photo
Ví dụ câu với ảnh chân dung / portrait photo
- 1
Tôi đã chụp một bức ảnh chân dung của mẹ tôi trong buổi sáng.
I took a portrait photo of my mother in the morning.
- 2
Ảnh chân dung thường được treo trong phòng khách để trang trí.
Portrait photos are often hung in the living room for decoration.
Ghi chú dùng từ ảnh chân dung
Ảnh chân dung là loại hình ảnh tập trung vào khuôn mặt hoặc toàn thân của người. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'self-portrait' (ảnh tự chụp), 'portrait painting' (tranh chân dung), và 'portrait studio' (phòng chụp chân dung).
Video minh hoạ ảnh chân dung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ảnh chân dung
Câu hỏi thường gặp về "ảnh chân dung"
Ảnh chân dung tiếng Anh là gì?
Ảnh chân dung tiếng Anh là "portrait photo", nghĩa là: Ảnh chụp khuôn mặt hoặc toàn thân của một người, thường dùng để ghi lại diện mạo hoặc thể hiện cá tính.
"portrait photo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"portrait photo" nghĩa tiếng Việt là "ảnh chân dung". Ảnh chân dung là loại hình ảnh tập trung vào khuôn mặt hoặc toàn thân của người.
Phát âm "portrait photo" như thế nào?
"portrait photo" có phiên âm IPA /ˈpɔːtrɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "portrait photo"?
I took a portrait photo of my mother in the morning. — Tôi đã chụp một bức ảnh chân dung của mẹ tôi trong buổi sáng.