Tiếng Việt
Ảnh bìa tiếng Anh là gì?
ảnh bìa tiếng Anh là cover photo /ˈkʌvə/. Ảnh dùng làm hình nền hoặc trang bìa của một cuốn sách, tạp chí hoặc hồ sơ cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cover photo
Ví dụ câu với ảnh bìa / cover photo
- 1
Tôi đã chọn một ảnh bìa đẹp cho hồ sơ của mình.
I chose a beautiful cover photo for my profile.
- 2
Ảnh bìa của cuốn sách này rất bắt mắt.
The cover photo of this book is very eye-catching.
Ghi chú dùng từ ảnh bìa
Ảnh bìa thường dùng để trang trí hoặc giới thiệu nội dung chính. Các thuật ngữ liên quan: 'bìa sách' (book cover), 'ảnh nền' (background image), 'thiết kế bìa' (cover design).
Video minh hoạ ảnh bìa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ảnh bìa
Câu hỏi thường gặp về "ảnh bìa"
Ảnh bìa tiếng Anh là gì?
Ảnh bìa tiếng Anh là "cover photo", nghĩa là: Ảnh dùng làm hình nền hoặc trang bìa của một cuốn sách, tạp chí hoặc hồ sơ cá nhân.
"cover photo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cover photo" nghĩa tiếng Việt là "ảnh bìa". Ảnh bìa thường dùng để trang trí hoặc giới thiệu nội dung chính.
Phát âm "cover photo" như thế nào?
"cover photo" có phiên âm IPA /ˈkʌvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cover photo"?
I chose a beautiful cover photo for my profile. — Tôi đã chọn một ảnh bìa đẹp cho hồ sơ của mình.