Tiếng Việt
Di ảnh tiếng Anh là gì?
di ảnh tiếng Anh là Memorial photo /məˈmɔːriəl ˈfəʊtəʊ/. Ảnh chụp để tưởng nhớ người đã khuất, thường được treo hoặc đặt trong nhà hoặc nơi thờ cúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Memorial photo
Ví dụ câu với di ảnh / Memorial photo
- 1
Chúng tôi đã treo di ảnh của ông trong phòng khách.
We hung the memorial photo of him in the living room.
- 2
Di ảnh của bà được đặt trên bàn thờ trong ngày lễ.
The memorial photo of the grandmother was placed on the altar during the festival.
Ghi chú dùng từ di ảnh
Di ảnh là hình ảnh của người đã mất, dùng để tưởng nhớ. Các từ liên quan: 'tưởng nhớ' (to remember), 'bàn thờ' (altar), 'kỷ niệm' (memory).
Video minh hoạ di ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với di ảnh
Câu hỏi thường gặp về "di ảnh"
Di ảnh tiếng Anh là gì?
Di ảnh tiếng Anh là "Memorial photo" (danh từ), nghĩa là: Ảnh chụp để tưởng nhớ người đã khuất, thường được treo hoặc đặt trong nhà hoặc nơi thờ cúng.
"Memorial photo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Memorial photo" nghĩa tiếng Việt là "di ảnh". Di ảnh là hình ảnh của người đã mất, dùng để tưởng nhớ.
Phát âm "Memorial photo" như thế nào?
"Memorial photo" có phiên âm IPA /məˈmɔːriəl ˈfəʊtəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Memorial photo"?
We hung the memorial photo of him in the living room. — Chúng tôi đã treo di ảnh của ông trong phòng khách.