Tiếng Việt
Chân dung tiếng Anh là gì?
Chân dung tiếng Anh là Portrait /ˈpɔːrtrɪt/. Bức tranh hoặc hình ảnh của một người được vẽ hoặc chụp để thể hiện khuôn mặt và diện mạo của người đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Portrait
Ví dụ câu với Chân dung / Portrait
- 1
Tôi thích xem các chân dung của các họa sĩ nổi tiếng.
I enjoy looking at portraits by famous artists.
- 2
Chân dung của cô ấy trong bức tranh rất sống động.
Her portrait in the painting is very vivid.
Ghi chú dùng từ Chân dung
Chân dung là hình ảnh của một người, thường được vẽ hoặc chụp để thể hiện diện mạo. Các từ liên quan gồm có 'self-portrait' (chân dung tự họa), 'portraiture' (nghệ thuật chân dung), và 'portrait artist' (họa sĩ chân dung).
Video minh hoạ Chân dung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Chân dung
Câu hỏi thường gặp về "Chân dung"
Chân dung tiếng Anh là gì?
Chân dung tiếng Anh là "Portrait" (danh từ), nghĩa là: Bức tranh hoặc hình ảnh của một người được vẽ hoặc chụp để thể hiện khuôn mặt và diện mạo của người đó.
"Portrait" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Portrait" nghĩa tiếng Việt là "Chân dung". Chân dung là hình ảnh của một người, thường được vẽ hoặc chụp để thể hiện diện mạo.
Phát âm "Portrait" như thế nào?
"Portrait" có phiên âm IPA /ˈpɔːrtrɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Portrait"?
I enjoy looking at portraits by famous artists. — Tôi thích xem các chân dung của các họa sĩ nổi tiếng.