Tiếng Việt
Anh đào Nhật Bản tiếng Anh là gì?
anh đào Nhật Bản tiếng Anh là Japanese cherry blossom /ˌʤæpəˈniz ˈʧɛri/. Hoa anh đào Nhật Bản, biểu tượng của mùa xuân và vẻ đẹp tinh tế của Nhật Bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Japanese cherry blossom
Ví dụ câu với anh đào Nhật Bản / Japanese cherry blossom
- 1
Hoa anh đào Nhật Bản nở rộ vào tháng 3 hàng năm.
Japanese cherry blossoms bloom beautifully in March.
- 2
Du khách thường đến Nhật Bản để ngắm hoa anh đào.
Tourists often visit Japan to see the cherry blossoms.
Ghi chú dùng từ anh đào Nhật Bản
Anh đào Nhật Bản là loài hoa biểu tượng của Nhật Bản, liên quan đến các từ như 'sakura' (hoa anh đào), 'hanami' (ngắm hoa), và 'bloom' (nở rộ).
Video minh hoạ anh đào Nhật Bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với anh đào Nhật Bản
Câu hỏi thường gặp về "anh đào Nhật Bản"
Anh đào Nhật Bản tiếng Anh là gì?
Anh đào Nhật Bản tiếng Anh là "Japanese cherry blossom", nghĩa là: Hoa anh đào Nhật Bản, biểu tượng của mùa xuân và vẻ đẹp tinh tế của Nhật Bản.
"Japanese cherry blossom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Japanese cherry blossom" nghĩa tiếng Việt là "anh đào Nhật Bản". Anh đào Nhật Bản là loài hoa biểu tượng của Nhật Bản, liên quan đến các từ như 'sakura' (hoa anh đào), 'hanami' (ngắm hoa), và 'bloom' (nở rộ).
Phát âm "Japanese cherry blossom" như thế nào?
"Japanese cherry blossom" có phiên âm IPA /ˌʤæpəˈniz ˈʧɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Japanese cherry blossom"?
Japanese cherry blossoms bloom beautifully in March. — Hoa anh đào Nhật Bản nở rộ vào tháng 3 hàng năm.