The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Anh đào tiếng Anh là gì?

anh đào tiếng Anh là cherry blossom /ˈʧɛri/. Hoa anh đào là loại hoa đẹp, thường nở vào mùa xuân, biểu tượng của sự tươi mới và vẻ đẹp ngây thơ.

Hình minh hoạ "anh đào" tiếng Anh là "cherry blossom"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cherry blossom

/ˈʧɛri/

Ví dụ câu với anh đào / cherry blossom

  1. 1

    Hoa anh đào nở rộ khắp các con phố vào mùa xuân.

    Cherry blossoms bloom all over the streets in spring.

  2. 2

    Chúng tôi đã chụp nhiều ảnh hoa anh đào trong chuyến đi của mình.

    We took many photos of cherry blossoms during our trip.

Ghi chú dùng từ anh đào

Hoa anh đào là biểu tượng của mùa xuân và vẻ đẹp tự nhiên. Các từ liên quan: 'blossom' (hoa nở), 'spring' (mùa xuân), 'flower' (hoa).

Video minh hoạ anh đào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với anh đào

Câu hỏi thường gặp về "anh đào"

Anh đào tiếng Anh là gì?

Anh đào tiếng Anh là "cherry blossom", nghĩa là: Hoa anh đào là loại hoa đẹp, thường nở vào mùa xuân, biểu tượng của sự tươi mới và vẻ đẹp ngây thơ.

"cherry blossom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cherry blossom" nghĩa tiếng Việt là "anh đào". Hoa anh đào là biểu tượng của mùa xuân và vẻ đẹp tự nhiên.

Phát âm "cherry blossom" như thế nào?

"cherry blossom" có phiên âm IPA /ˈʧɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cherry blossom"?

Cherry blossoms bloom all over the streets in spring. — Hoa anh đào nở rộ khắp các con phố vào mùa xuân.