Tiếng Việt
Hoa anh đào tiếng Anh là gì?
hoa anh đào tiếng Anh là cherry blossom /ˈʧɛri ˈblɑsəm/. Hoa anh đào là loại hoa đẹp thường nở vào mùa xuân, nổi bật với màu hồng hoặc trắng, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự mong manh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cherry blossom
Ví dụ câu với hoa anh đào / cherry blossom
- 1
Hoa anh đào nở rộ vào tháng 3 hàng năm.
Cherry blossoms bloom beautifully every March.
- 2
Đi dạo trong vườn hoa anh đào rất thích hợp để thư giãn.
Walking in the cherry blossom garden is very relaxing.
Ghi chú dùng từ hoa anh đào
Hoa anh đào là biểu tượng của Nhật Bản, còn gọi là sakura. Các từ liên quan: 'blossom' (hoa nở), 'flower' (hoa), 'spring' (mùa xuân).
Video minh hoạ hoa anh đào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa anh đào
Câu hỏi thường gặp về "hoa anh đào"
Hoa anh đào tiếng Anh là gì?
Hoa anh đào tiếng Anh là "cherry blossom" (danh từ), nghĩa là: Hoa anh đào là loại hoa đẹp thường nở vào mùa xuân, nổi bật với màu hồng hoặc trắng, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự mong manh.
"cherry blossom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cherry blossom" nghĩa tiếng Việt là "hoa anh đào". Hoa anh đào là biểu tượng của Nhật Bản, còn gọi là sakura.
Phát âm "cherry blossom" như thế nào?
"cherry blossom" có phiên âm IPA /ˈʧɛri ˈblɑsəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cherry blossom"?
Cherry blossoms bloom beautifully every March. — Hoa anh đào nở rộ vào tháng 3 hàng năm.