Tiếng Việt
Hoa mai tiếng Anh là gì?
hoa mai tiếng Anh là ochna blossom /ochna ˈblɑsəm/. Hoa mai là loại hoa nở vào mùa xuân, biểu tượng của sự may mắn và thịnh vượng trong văn hóa Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ochna blossom
Ví dụ câu với hoa mai / ochna blossom
- 1
Hoa mai nở rộ vào dịp Tết Nguyên Đán.
The ochna blossom blooms beautifully during the Lunar New Year.
- 2
Người ta thường trang trí nhà cửa bằng hoa mai trong dịp Tết.
People often decorate their homes with ochna blossoms during the Tet holiday.
Ghi chú dùng từ hoa mai
Hoa mai là biểu tượng của mùa xuân và sự may mắn trong văn hóa Việt Nam. Các từ liên quan: 'hoa đào' (peach blossom), 'hoa lan' (orchid), 'hoa cúc' (chrysanthemum).
Video minh hoạ hoa mai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hoa mai
Câu hỏi thường gặp về "hoa mai"
Hoa mai tiếng Anh là gì?
Hoa mai tiếng Anh là "ochna blossom" (danh từ), nghĩa là: Hoa mai là loại hoa nở vào mùa xuân, biểu tượng của sự may mắn và thịnh vượng trong văn hóa Việt Nam.
"ochna blossom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ochna blossom" nghĩa tiếng Việt là "hoa mai". Hoa mai là biểu tượng của mùa xuân và sự may mắn trong văn hóa Việt Nam.
Phát âm "ochna blossom" như thế nào?
"ochna blossom" có phiên âm IPA /ochna ˈblɑsəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ochna blossom"?
The ochna blossom blooms beautifully during the Lunar New Year. — Hoa mai nở rộ vào dịp Tết Nguyên Đán.