The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Anh em bất hòa tiếng Anh là gì?

anh em bất hòa tiếng Anh là disagreeing sibling /dɪsəˈɡriɪŋ ˈsɪblɪŋ/. Anh em không đồng ý hoặc có mâu thuẫn với nhau.

Hình minh hoạ "anh em bất hòa" tiếng Anh là "disagreeing sibling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

disagreeing sibling

Danh từ
/dɪsəˈɡriɪŋ ˈsɪblɪŋ/

Ví dụ câu với anh em bất hòa / disagreeing sibling

  1. 1

    Hai anh em bất hòa về việc chia sẻ tài sản.

    The disagreeing siblings argued over dividing the inheritance.

  2. 2

    Anh em bất hòa đã kéo dài nhiều năm.

    The disagreeing siblings have been in conflict for many years.

Ghi chú dùng từ anh em bất hòa

Anh em bất hòa là tình trạng khi các anh chị em không đồng thuận hoặc có xung đột. Các từ liên quan: mâu thuẫn (conflict), tranh cãi (argument), hòa giải (reconciliation).

Video minh hoạ anh em bất hòa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với anh em bất hòa

Câu hỏi thường gặp về "anh em bất hòa"

Anh em bất hòa tiếng Anh là gì?

Anh em bất hòa tiếng Anh là "disagreeing sibling" (danh từ), nghĩa là: Anh em không đồng ý hoặc có mâu thuẫn với nhau.

"disagreeing sibling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"disagreeing sibling" nghĩa tiếng Việt là "anh em bất hòa". Anh em bất hòa là tình trạng khi các anh chị em không đồng thuận hoặc có xung đột.

Phát âm "disagreeing sibling" như thế nào?

"disagreeing sibling" có phiên âm IPA /dɪsəˈɡriɪŋ ˈsɪblɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "disagreeing sibling"?

The disagreeing siblings argued over dividing the inheritance. — Hai anh em bất hòa về việc chia sẻ tài sản.