The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Anh em đồng đạo tiếng Anh là gì?

anh em đồng đạo tiếng Anh là brethren /ˈbrɛðrən/. Anh em đồng đạo là cách gọi chung những người cùng đạo hoặc cùng nhóm, thể hiện sự thân thiết và đoàn kết.

Hình minh hoạ "anh em đồng đạo" tiếng Anh là "brethren"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

brethren

Danh từ
/ˈbrɛðrən/

Ví dụ câu với anh em đồng đạo / brethren

  1. 1

    Các anh em đồng đạo cùng nhau tổ chức lễ hội.

    The brethren gathered together to celebrate the festival.

  2. 2

    Anh em đồng đạo luôn hỗ trợ lẫn nhau trong mọi hoàn cảnh.

    The brethren always support each other in all circumstances.

Ghi chú dùng từ anh em đồng đạo

Anh em đồng đạo thường dùng để chỉ những người cùng tôn giáo hoặc nhóm. Các từ liên quan: 'fellowship' (tình bạn, cộng đồng), 'clan' (hội, nhóm), 'brotherhood' (tình anh em).

Video minh hoạ anh em đồng đạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với anh em đồng đạo

Câu hỏi thường gặp về "anh em đồng đạo"

Anh em đồng đạo tiếng Anh là gì?

Anh em đồng đạo tiếng Anh là "brethren" (danh từ), nghĩa là: Anh em đồng đạo là cách gọi chung những người cùng đạo hoặc cùng nhóm, thể hiện sự thân thiết và đoàn kết.

"brethren" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"brethren" nghĩa tiếng Việt là "anh em đồng đạo". Anh em đồng đạo thường dùng để chỉ những người cùng tôn giáo hoặc nhóm.

Phát âm "brethren" như thế nào?

"brethren" có phiên âm IPA /ˈbrɛðrən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "brethren"?

The brethren gathered together to celebrate the festival. — Các anh em đồng đạo cùng nhau tổ chức lễ hội.