Tiếng Việt
Anh em sinh đôi tiếng Anh là gì?
anh em sinh đôi tiếng Anh là twin brothers /twɪn ˈbrʌðərz/. Hai anh em sinh đôi, cùng sinh ra từ một trứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
twin brothers
Ví dụ câu với anh em sinh đôi / twin brothers
- 1
Hai anh em sinh đôi của tôi rất giống nhau.
My twin brothers look very similar.
- 2
Anh em sinh đôi đó luôn chơi chung với nhau.
Those twin brothers always play together.
Ghi chú dùng từ anh em sinh đôi
Anh em sinh đôi là hai người sinh ra cùng một lúc, cùng cha mẹ. Các từ liên quan: 'sibling' (anh chị em), 'triplet' (bộ ba sinh ba), 'identical twins' (anh em sinh đôi giống hệt nhau).
Video minh hoạ anh em sinh đôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với anh em sinh đôi
Câu hỏi thường gặp về "anh em sinh đôi"
Anh em sinh đôi tiếng Anh là gì?
Anh em sinh đôi tiếng Anh là "twin brothers" (danh từ), nghĩa là: Hai anh em sinh đôi, cùng sinh ra từ một trứng.
"twin brothers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"twin brothers" nghĩa tiếng Việt là "anh em sinh đôi". Anh em sinh đôi là hai người sinh ra cùng một lúc, cùng cha mẹ.
Phát âm "twin brothers" như thế nào?
"twin brothers" có phiên âm IPA /twɪn ˈbrʌðərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "twin brothers"?
My twin brothers look very similar. — Hai anh em sinh đôi của tôi rất giống nhau.