The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ánh hào quang tiếng Anh là gì?

ánh hào quang tiếng Anh là halo /ˈheɪloʊ/. Vầng sáng hoặc quầng sáng xung quanh một vật thể, thường là ánh sáng phát ra từ mặt trời hoặc mặt trăng.

Hình minh hoạ "ánh hào quang" tiếng Anh là "halo"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

halo

Danh từ
/ˈheɪloʊ/

Ví dụ câu với ánh hào quang / halo

  1. 1

    Ánh hào quang quanh mặt trời làm mọi thứ trở nên rực rỡ hơn.

    The halo around the sun made everything look brighter.

  2. 2

    Hình ảnh của một vị thánh thường được vẽ với ánh hào quang rực rỡ.

    The image of a saint is often depicted with a bright halo.

Ghi chú dùng từ ánh hào quang

Ánh hào quang thường liên quan đến quầng sáng hoặc vầng sáng xung quanh các vật thể sáng. Các từ liên quan gồm có 'aura' (hào quang, khí chất), 'glow' (ánh sáng yếu), 'nimbus' (quầng sáng quanh các vị thánh).

Video minh hoạ ánh hào quang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ánh hào quang

Câu hỏi thường gặp về "ánh hào quang"

Ánh hào quang tiếng Anh là gì?

Ánh hào quang tiếng Anh là "halo" (danh từ), nghĩa là: Vầng sáng hoặc quầng sáng xung quanh một vật thể, thường là ánh sáng phát ra từ mặt trời hoặc mặt trăng.

"halo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"halo" nghĩa tiếng Việt là "ánh hào quang". Ánh hào quang thường liên quan đến quầng sáng hoặc vầng sáng xung quanh các vật thể sáng.

Phát âm "halo" như thế nào?

"halo" có phiên âm IPA /ˈheɪloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "halo"?

The halo around the sun made everything look brighter. — Ánh hào quang quanh mặt trời làm mọi thứ trở nên rực rỡ hơn.