The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vòng trên đầu thiên thần tiếng Anh là gì?

vòng trên đầu thiên thần tiếng Anh là halo /ˈheɪ.loʊ/. Vòng sáng hoặc vòng ánh sáng quanh đầu của thiên thần, thường biểu tượng cho sự thiêng liêng hoặc thánh thiện.

Hình minh hoạ "vòng trên đầu thiên thần" tiếng Anh là "halo"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

halo

Danh từ
/ˈheɪ.loʊ/

Ví dụ câu với vòng trên đầu thiên thần / halo

  1. 1

    The angel's halo glowed brightly in the painting.

    Vòng sáng của thiên thần phát sáng rực rỡ trong bức tranh.

  2. 2

    She wore a delicate halo as part of her costume.

    Cô ấy đeo một vòng sáng mảnh mai như phần của trang phục của mình.

Ghi chú dùng từ vòng trên đầu thiên thần

Halo là vòng sáng tượng trưng cho sự thiêng liêng, liên quan đến các từ như 'aureole' (vòng hào quang), 'aura' (hào quang, khí chất), và 'glow' (ánh sáng, phát sáng).

Video minh hoạ vòng trên đầu thiên thần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vòng trên đầu thiên thần

Câu hỏi thường gặp về "vòng trên đầu thiên thần"

Vòng trên đầu thiên thần tiếng Anh là gì?

Vòng trên đầu thiên thần tiếng Anh là "halo" (danh từ), nghĩa là: Vòng sáng hoặc vòng ánh sáng quanh đầu của thiên thần, thường biểu tượng cho sự thiêng liêng hoặc thánh thiện.

"halo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"halo" nghĩa tiếng Việt là "vòng trên đầu thiên thần". Halo là vòng sáng tượng trưng cho sự thiêng liêng, liên quan đến các từ như 'aureole' (vòng hào quang), 'aura' (hào quang, khí chất), và 'glow' (ánh sáng, phát sáng).

Phát âm "halo" như thế nào?

"halo" có phiên âm IPA /ˈheɪ.loʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "halo"?

Vòng sáng của thiên thần phát sáng rực rỡ trong bức tranh. — The angel's halo glowed brightly in the painting.