The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ảnh hưởng tích cực tiếng Anh là gì?

ảnh hưởng tích cực tiếng Anh là positive effect /ˈpɑzətɪv ɪˈfɛkt/. Ảnh hưởng mang lại lợi ích hoặc tạo ra kết quả tích cực.

Hình minh hoạ "ảnh hưởng tích cực" tiếng Anh là "positive effect"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

positive effect

Danh từ
/ˈpɑzətɪv ɪˈfɛkt/

Ví dụ câu với ảnh hưởng tích cực / positive effect

  1. 1

    The new policy has a positive effect on the economy.

    Chính sách mới có ảnh hưởng tích cực đến nền kinh tế.

  2. 2

    Her encouragement had a positive effect on his confidence.

    Sự khích lệ của cô ấy đã có ảnh hưởng tích cực đến sự tự tin của anh ấy.

Ghi chú dùng từ ảnh hưởng tích cực

Ảnh hưởng tích cực đề cập đến tác động mang lại lợi ích hoặc kết quả tốt. Các từ liên quan: 'impact' (tác động), 'beneficial' (có lợi), 'advantage' (lợi thế).

Video minh hoạ ảnh hưởng tích cực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ảnh hưởng tích cực

Câu hỏi thường gặp về "ảnh hưởng tích cực"

Ảnh hưởng tích cực tiếng Anh là gì?

Ảnh hưởng tích cực tiếng Anh là "positive effect" (danh từ), nghĩa là: Ảnh hưởng mang lại lợi ích hoặc tạo ra kết quả tích cực.

"positive effect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"positive effect" nghĩa tiếng Việt là "ảnh hưởng tích cực". Ảnh hưởng tích cực đề cập đến tác động mang lại lợi ích hoặc kết quả tốt.

Phát âm "positive effect" như thế nào?

"positive effect" có phiên âm IPA /ˈpɑzətɪv ɪˈfɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "positive effect"?

Chính sách mới có ảnh hưởng tích cực đến nền kinh tế. — The new policy has a positive effect on the economy.