Tiếng Việt
Hệ lụy tiếng Anh là gì?
hệ lụy tiếng Anh là ripple effect /ˈrɪpəl ɪˈfɛkt/. Ảnh hưởng lan rộng, tác động dây chuyền của một sự kiện hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ripple effect
Ví dụ câu với hệ lụy / ripple effect
- 1
Chính sách mới gây ra hệ lụy lớn đối với nền kinh tế quốc gia.
The new policy caused a ripple effect on the country's economy.
- 2
Hệ lụy của việc bỏ phiếu không cẩn thận có thể kéo dài trong nhiều năm.
The ripple effect of careless voting can last for years.
Ghi chú dùng từ hệ lụy
Hệ lụy đề cập đến tác động lan rộng từ một hành động hoặc sự kiện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'consequence' (hậu quả), 'aftermath' (hậu quả), và 'chain reaction' (phản ứng dây chuyền).
Video minh hoạ hệ lụy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ lụy
Câu hỏi thường gặp về "hệ lụy"
Hệ lụy tiếng Anh là gì?
Hệ lụy tiếng Anh là "ripple effect" (danh từ), nghĩa là: Ảnh hưởng lan rộng, tác động dây chuyền của một sự kiện hoặc hành động.
"ripple effect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ripple effect" nghĩa tiếng Việt là "hệ lụy". Hệ lụy đề cập đến tác động lan rộng từ một hành động hoặc sự kiện.
Phát âm "ripple effect" như thế nào?
"ripple effect" có phiên âm IPA /ˈrɪpəl ɪˈfɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ripple effect"?
The new policy caused a ripple effect on the country's economy. — Chính sách mới gây ra hệ lụy lớn đối với nền kinh tế quốc gia.