Tiếng Việt
Ánh sáng báo hiệu tiếng Anh là gì?
ánh sáng báo hiệu tiếng Anh là Signal light /ˈsɪɡnəl laɪt/. Đèn báo hiệu dùng để truyền tín hiệu hoặc cảnh báo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Signal light
Ví dụ câu với ánh sáng báo hiệu / Signal light
- 1
Xe ô tô dừng lại khi đèn tín hiệu màu đỏ bật sáng.
The car stopped when the signal light turned red.
- 2
Đèn tín hiệu giúp người đi bộ biết khi nào an toàn để qua đường.
The signal light helps pedestrians know when it's safe to cross.
Ghi chú dùng từ ánh sáng báo hiệu
Ánh sáng báo hiệu là loại đèn dùng để truyền tín hiệu hoặc cảnh báo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'traffic light' (đèn giao thông), 'warning light' (đèn cảnh báo), 'indicator' (đèn chỉ báo).
Video minh hoạ ánh sáng báo hiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ánh sáng báo hiệu
Câu hỏi thường gặp về "ánh sáng báo hiệu"
Ánh sáng báo hiệu tiếng Anh là gì?
Ánh sáng báo hiệu tiếng Anh là "Signal light" (danh từ), nghĩa là: Đèn báo hiệu dùng để truyền tín hiệu hoặc cảnh báo.
"Signal light" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Signal light" nghĩa tiếng Việt là "ánh sáng báo hiệu". Ánh sáng báo hiệu là loại đèn dùng để truyền tín hiệu hoặc cảnh báo.
Phát âm "Signal light" như thế nào?
"Signal light" có phiên âm IPA /ˈsɪɡnəl laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Signal light"?
The car stopped when the signal light turned red. — Xe ô tô dừng lại khi đèn tín hiệu màu đỏ bật sáng.