The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dịu nhẹ tiếng Anh là gì?

dịu nhẹ tiếng Anh là Soft and light /sɒft ənd laɪt/. Mềm mại, nhẹ nhàng, không gây cảm giác nặng nề hay khó chịu.

Hình minh hoạ "dịu nhẹ" tiếng Anh là "Soft and light"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Soft and light

Tính từ
/sɒft ənd laɪt/

Ví dụ câu với dịu nhẹ / Soft and light

  1. 1

    Cơn gió dịu nhẹ thổi qua.

    The breeze was soft and light.

  2. 2

    Ánh sáng dịu nhẹ tạo cảm giác dễ chịu.

    The soft and light light created a pleasant atmosphere.

Ghi chú dùng từ dịu nhẹ

Từ này mô tả tính chất nhẹ nhàng, dễ chịu của vật thể hoặc cảm xúc. Các từ liên quan gồm 'gentle' (dịu dàng), 'mild' (nhẹ, dịu), 'delicate' (mỏng manh, tinh tế).

Video minh hoạ dịu nhẹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dịu nhẹ

Câu hỏi thường gặp về "dịu nhẹ"

Dịu nhẹ tiếng Anh là gì?

Dịu nhẹ tiếng Anh là "Soft and light" (tính từ), nghĩa là: Mềm mại, nhẹ nhàng, không gây cảm giác nặng nề hay khó chịu.

"Soft and light" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Soft and light" nghĩa tiếng Việt là "dịu nhẹ". Từ này mô tả tính chất nhẹ nhàng, dễ chịu của vật thể hoặc cảm xúc.

Phát âm "Soft and light" như thế nào?

"Soft and light" có phiên âm IPA /sɒft ənd laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Soft and light"?

The breeze was soft and light. — Cơn gió dịu nhẹ thổi qua.