The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đèn đỏ tiếng Anh là gì?

đèn đỏ tiếng Anh là red light /rɛd laɪt/. Ánh sáng màu đỏ, thường dùng để báo hiệu hoặc cảnh báo.

Hình minh hoạ "đèn đỏ" tiếng Anh là "red light"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

red light

Danh từ
/rɛd laɪt/

Ví dụ câu với đèn đỏ / red light

  1. 1

    Xe dừng lại khi đèn đỏ bật sáng.

    The car stopped when the red light turned on.

  2. 2

    Bạn phải dừng lại khi gặp đèn đỏ giao thông.

    You must stop at the red traffic light.

Ghi chú dùng từ đèn đỏ

Đèn đỏ thường dùng để cảnh báo hoặc dừng lại. Các từ liên quan gồm 'traffic signal' (đèn tín hiệu giao thông), 'stop' (dừng), 'warning' (cảnh báo).

Video minh hoạ đèn đỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đèn đỏ

Câu hỏi thường gặp về "đèn đỏ"

Đèn đỏ tiếng Anh là gì?

Đèn đỏ tiếng Anh là "red light" (danh từ), nghĩa là: Ánh sáng màu đỏ, thường dùng để báo hiệu hoặc cảnh báo.

"red light" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"red light" nghĩa tiếng Việt là "đèn đỏ". Đèn đỏ thường dùng để cảnh báo hoặc dừng lại.

Phát âm "red light" như thế nào?

"red light" có phiên âm IPA /rɛd laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "red light"?

The car stopped when the red light turned on. — Xe dừng lại khi đèn đỏ bật sáng.