Tiếng Việt
Áo bảo hộ phản quang tiếng Anh là gì?
áo bảo hộ phản quang tiếng Anh là reflective protective vest /rɪˈflɛktɪv prəˈtɛktɪv vɛst/. Áo bảo hộ có lớp phản quang để tăng khả năng nhận diện trong điều kiện thiếu sáng hoặc nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reflective protective vest
Ví dụ câu với áo bảo hộ phản quang / reflective protective vest
- 1
Công nhân mặc áo bảo hộ phản quang khi làm việc ban đêm.
The worker wore a reflective protective vest during the night shift.
- 2
Áo bảo hộ phản quang giúp người lái xe dễ dàng nhận biết người đi đường.
The reflective vest helps drivers easily spot pedestrians.
Ghi chú dùng từ áo bảo hộ phản quang
Áo bảo hộ phản quang là loại áo có chất liệu phản quang, thường dùng trong xây dựng hoặc giao thông. Các từ liên quan: 'reflective material' (chất liệu phản quang), 'safety gear' (đồ bảo hộ an toàn), 'visibility' (tầm nhìn).
Video minh hoạ áo bảo hộ phản quang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo bảo hộ phản quang
Câu hỏi thường gặp về "áo bảo hộ phản quang"
Áo bảo hộ phản quang tiếng Anh là gì?
Áo bảo hộ phản quang tiếng Anh là "reflective protective vest" (danh từ), nghĩa là: Áo bảo hộ có lớp phản quang để tăng khả năng nhận diện trong điều kiện thiếu sáng hoặc nguy hiểm.
"reflective protective vest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reflective protective vest" nghĩa tiếng Việt là "áo bảo hộ phản quang". Áo bảo hộ phản quang là loại áo có chất liệu phản quang, thường dùng trong xây dựng hoặc giao thông.
Phát âm "reflective protective vest" như thế nào?
"reflective protective vest" có phiên âm IPA /rɪˈflɛktɪv prəˈtɛktɪv vɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reflective protective vest"?
The worker wore a reflective protective vest during the night shift. — Công nhân mặc áo bảo hộ phản quang khi làm việc ban đêm.